đại bàng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim săn mồi cỡ lớn, thuộc họ Accipitridae, có mỏ quặp, móng vuốt sắc nhọn, thị lực cực tốt và thường được biểu tượng cho sức mạnh, tầm nhìn xa và sự tự do: "đại bàng" là tên gọi chung cho nhiều loài chim săn mồi có kích thước lớn, thường sống ở vùng núi cao hoặc các khu vực hoang dã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đại bàng đang sải cánh lượn trên bầu trời.
- Hình ảnh con đại bàng được in trên quốc huy của nhiều nước.
- Đại bàng có đôi mắt tinh anh, có thể phát hiện con mồi từ khoảng cách rất xa.
Các cách sử dụng nâng cao
"mắt đại bàng": dùng để ví đôi mắt tinh tường, có khả năng quan sát nhạy bén và phát hiện điều gì đó từ xa.
- Vị tướng ấy có cặp mắt đại bàng, luôn nhìn thấu mọi ý đồ của đối phương.
"tầm nhìn đại bàng": chỉ tầm nhìn chiến lược, bao quát và xa rộng.
- Nhà lãnh đạo đó được ca ngợi vì có tầm nhìn đại bàng.
Biến thể và từ gần giống
- Chim ưng / Cắt (danh từ): Các loài chim săn mồi khác, thường có kích thước nhỏ hơn đại bàng, cũng thuộc bộ Ưng.
- Kền kền (danh từ): Một loài chim ăn xác chết, có kích thước lớn, đôi khi dễ bị nhầm lẫn với đại bàng từ xa.
Từ đồng nghĩa
- Chim cường điểu (danh từ, từ Hán Việt, ít dùng): chim mạnh mẽ, cũng chỉ loài chim săn mồi lớn.
- Aigle (danh từ, từ tiếng Pháp): nghĩa tương đương.
Thành ngữ liên quan
- "Đại bàng đẻ trứng rồng": thành ngữ Hán Việt (ưng sinh long chủng), thường dùng để chỉ con cái tài giỏi, xuất chúng hơn hẳn cha mẹ.
- "Như đại bàng sải cánh": ví với hành động mạnh mẽ, tự tin và đầy khí thế vươn tới những mục tiêu lớn.